Houzii
← Từ điển
Từ ghép
bǎibù

摆布

Phồn thể: [擺布]
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp; sai bảo; thao túng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sắp xếp
  2. 2 sai bảo
  3. 3 thao túng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập