Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆拍

Phồn thể: [擺拍]
bǎipāi
Nghĩa tiếng Việtchụp ảnh dàn dựng
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 chụp ảnh dàn dựng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập