Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆摊子

Phồn thể: [擺攤子]
bǎitānzi
Nghĩa tiếng Việtdựng quầy hàng; (ví von) duy trì một đội ngũ và tổ chức lớn
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dựng quầy hàng
  2. 2 (ví von) duy trì một đội ngũ và tổ chức lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập