Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摊档

Phồn thể: [攤檔]
tāndàng
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) sạp hàng của người bán
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) sạp hàng của người bán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập