Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

摞

luò
Nghĩa tiếng Việtchất đống; xếp chồng; một đống
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất đống
  2. 2 xếp chồng
  3. 3 một đống
  4. 4 một chồng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập