Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

摩挲

māsa
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) dùng lòng bàn tay loại bỏ (nếp nhăn, bụi bẩn); cách phát âm ở Đài Loan: [mo2 suo1]
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) dùng lòng bàn tay loại bỏ (nếp nhăn, bụi bẩn)
  2. 2 cách phát âm ở Đài Loan: [mo2 suo1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

摩挲

mósuō
Nghĩa tiếng Việtvuốt ve; xoa bóp
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vuốt ve
  2. 2 xoa bóp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập