Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

摽

biào
Nghĩa tiếng Việtbuộc chặt; khoác tay; đi chung với; bám sát (ai đó)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buộc chặt
  2. 2 khoác tay
  3. 3 đi chung với; bám sát (ai đó)
  4. 4 cạnh tranh
  5. 5 (văn học) đánh; đập

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

摽

biāo
Nghĩa tiếng Việt(văn học) xua đi; vứt bỏ
  • 1 chữ
  • 14 nét