Chữ đơn
撂
Nghĩa tiếng Việtđặt xuống; để lại; ném hoặc đánh ngã
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đặt xuống
- 2 để lại
- 3 ném hoặc đánh ngã
- 4 bỏ rơi hoặc vứt bỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.