Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

撺

Phồn thể: [攛]
cuān
Nghĩa tiếng Việtlao nhao; kích động; ném
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lao nhao
  2. 2 kích động
  3. 3 ném
  4. 4 vung
  5. 5 vội vàng
  6. 6 cơn thịnh nộ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập