Houzii
← Từ điển
Từ ghép
shànchuǎng

擅闯

Phồn thể: [擅闖]
Nghĩa tiếng Việtxâm nhập mà không được phép; xâm phạm
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xâm nhập mà không được phép
  2. 2 xâm phạm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập