Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

擿

tī
Nghĩa tiếng Việtchọn lựa; bới móc; phơi bày
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

擿

zhì
Nghĩa tiếng Việtgãi; biến thể cũ của 掷 (zhì)
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa