Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tī · zhì

擿

Nghĩatī chọn lựa; bới móc; phơi bày; zhì gãi; biến thể cũ của 掷 (zhì)
Bộ thủ扌
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tīchọn lựa; bới móc; phơi bày
  • zhìgãi; biến thể cũ của 掷 (zhì)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 適

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.