Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攘臂

rǎngbì
Nghĩa tiếng Việtxắn tay áo (trong kích động)
  • 2 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 xắn tay áo (trong kích động)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập