Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攘袂

rǎngmèi
Nghĩa tiếng Việthành động quyết tâm, vung tay áo
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 hành động quyết tâm, vung tay áo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập