Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攫夺

Phồn thể: [攫奪]
juéduó
Nghĩa tiếng Việtchiếm đoạt; cướp bóc; cướp phá
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiếm đoạt
  2. 2 cướp bóc
  3. 3 cướp phá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập