斌Chữ đơn斌bīnNghĩa tiếng Việtbiến thể của 彬 (bīn)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 biến thể của 彬 (bīn)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.杨斌Yáng Bīn[楊斌]Dương Bân (1963-), doanh nhân người Hoa Hà Lan张斌Zhāng Bīn[張斌]Trương Bân (1979-), dẫn chương trình thể thao CCTVTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →