Từ ghép
斑鱾
Phồn thể: [斑魢]Nghĩa
- 1 Girella punctata (loài cá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 斑đốm; mảng màu; vằnTrang chữ →
- 鱾(hình thức kết hợp) cá thuộc chi GirellaTrang chữ đang biên soạn