Chữ đơn
昀
Nghĩa tiếng Việtánh sáng mặt trời; dùng trong tên người
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ánh sáng mặt trời
- 2 dùng trong tên người
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.