Từ ghép
昌都县
Phồn thể: [昌都縣]Nghĩa tiếng ViệtHuyện Qamdo, tiếng Tạng: Chab mdo rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 Huyện Qamdo, tiếng Tạng: Chab mdo rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.