Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昌黎县

Phồn thể: [昌黎縣]
Chānglíxiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Changli ở Qinhuangdao 秦皇岛 (Qínhuángdǎo), Hà Bắc
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 Huyện Changli ở Qinhuangdao 秦皇岛 (Qínhuángdǎo), Hà Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập