暄Chữ đơn暄xuānNghĩa tiếng Việtấm áp và hòa nhã1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ấm áp và hòa nhãTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.寒暄hánxuān[hàn huyên]Cấp: HSK 7–9trao đổi lời chào hỏi thông thường; trao đổi xã giao暄腾xuānteng[暄騰]mềm và ấm (của bánh mì)风和日暄fēnghérìxuān[風和日暄]gió nhẹ và nắng ấm (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →