Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

暡

wěng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 暡曚 (wěngméng)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 暡曚 (wěngméng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập