暴君Từ ghép暴君bàojūnNghĩa tiếng Việtbạo chúa; bạo quân2 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bạo chúa2 bạo quânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.暴đột ngột; bạo lực; tàn nhẫnTrang chữ →君quân chủ; chúa; quân tửTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →