Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴洪

bàohóng
Nghĩa tiếng Việttrận lụt bất ngờ, dữ dội; lũ quét
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trận lụt bất ngờ, dữ dội
  2. 2 lũ quét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập