Từ ghép
暴跌
Nghĩa tiếng Việt(kinh tế) sụt giảm mạnh; rơi mạnh (về giá trị, v.v.)
- 2 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (kinh tế) sụt giảm mạnh
- 2 rơi mạnh (về giá trị, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.