Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曱甴

yuēzhá
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) con gián; cũng đọc là [yue1 you2]
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) con gián
  2. 2 cũng đọc là [yue1 you2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập