Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朋驰

Phồn thể: [朋馳]
Péngchí
Nghĩa tiếng Việtgiống như 奔驰 (Bēnchí)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 giống như 奔驰 (Bēnchí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập