Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝纲

Phồn thể: [朝綱]
cháogāng
Nghĩa tiếng Việtpháp luật và kỷ cương triều đình
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 pháp luật và kỷ cương triều đình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập