Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

杈

chà
Nghĩa tiếng Việtnhánh cây; chạc cây
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

杈

chā
Nghĩa tiếng Việtchạc cây; cái chĩa
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa