杌Chữ đơn杌wùNghĩa tiếng Việtghế đẩu thấp1 chữ7 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ghế đẩu thấpTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.梼杌táowù[檮杌]quái thú huyền thoại杌凳wùdèngghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc杌陧wùniè[杌隉](văn học) bất ổn; không ổn định; bất anTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →