Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

杪

miǎo
Nghĩa tiếng Việtgiới hạn; ngọn cành
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giới hạn
  2. 2 ngọn cành

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập