Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

杭

Háng
Nghĩa tiếng Việthọ [Hang2]; viết tắt của Hàng Châu 杭州 (Hángzhōu)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Hang2]
  2. 2 viết tắt của Hàng Châu 杭州 (Hángzhōu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập