Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枘凿

Phồn thể: [枘鑿]
ruìzáo
Nghĩa tiếng Việtkhông tương thích (viết tắt của 方枘圆凿 (fāngruìyuánzáo)); (văn học) tương thích (nghĩa đen "mộng và lỗ mộng")
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không tương thích (viết tắt của 方枘圆凿 (fāngruìyuánzáo))
  2. 2 (văn học) tương thích (nghĩa đen "mộng và lỗ mộng")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập