Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

枧

Phồn thể: [梘]
jiǎn
Nghĩa tiếng Việtống dẫn bằng tre; chốt gỗ; vòi
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa