枳Chữ đơn枳zhǐNghĩa tiếng Việt(quả cam); gai hàng rào1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (quả cam)2 gai hàng ràoTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.枳壳zhǐqiào[枳殼]quýt đắng (Fructus aurantii) (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)枳实zhǐshí[枳實]quả khô của cam chưa chín hoặc cam qua ba lá (dùng trong Trung y)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →