Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

柊

zhōng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 柊叶 (zhōngyè)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 柊叶 (zhōngyè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập