Từ ghép
柚子
Nghĩa tiếng Việtbưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phương
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)
- 2 bưởi chùm
- 3 bưởi Đông phương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.