Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柞栎

Phồn thể: [柞櫟]
zuòlì
Nghĩa tiếng Việtcây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); xem cũng 槲树 (húshù)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)
  2. 2 xem cũng 槲树 (húshù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập