柢Chữ đơn柢dǐNghĩa tiếng Việtnền tảng; gốc rễ1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nền tảng2 gốc rễTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.根柢gēndǐgốc; nền tảng归根结柢guīgēnjiédǐ[歸根結柢]biến thể của 归根结底 (guīgēnjiédǐ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →