Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

柢

dǐ
Nghĩa tiếng Việtnền tảng; gốc rễ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nền tảng
  2. 2 gốc rễ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập