Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柰子

nàizi
Nghĩa tiếng Việtcây táo dại lá lê Trung Quốc (Malus asiatica); (tiếng lóng Internet) ngực (chơi chữ với 奶子 (nǎizi))
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây táo dại lá lê Trung Quốc (Malus asiatica)
  2. 2 (tiếng lóng Internet) ngực (chơi chữ với 奶子 (nǎizi))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập