Từ ghép
栅极
Phồn thể: [柵極]Nghĩa tiếng Việtlưới (trong ống chân không); cổng (cực của transistor hiệu ứng trường)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lưới (trong ống chân không)
- 2 cổng (cực của transistor hiệu ứng trường)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.