Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栅篱

Phồn thể: [柵籬]
zhàlí
Nghĩa tiếng Việthàng rào; dậu
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hàng rào
  2. 2 dậu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập