Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

栊

Phồn thể: [櫳]
lóng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cửa sổ; (văn học) lồng cho động vật
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa