Chữ đơn
栓
Nghĩa tiếng Việtnút chai; nút; chốt (súng)
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nút chai
- 2 nút
- 3 chốt (súng)
- 4 chốt (lựu đạn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 螺栓bu lông (phần đực của đai ốc và bu lông); ốc vít
- 门栓[門栓]biến thể của 门闩 (ménshuān)
- 枪栓[槍栓]khóa nòng súng
- 溶栓tiêu sợi huyết (y học)
- 栓剂[栓劑]thuốc đặt
- 栓皮bần
- 栓塞chứng huyết khối
- 血栓cục máu đông; huyết khối
- 肺栓塞thuyên tắc phổi (y học)
- 栓皮栎[栓皮櫟]cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis)
- 消防栓trụ nước cứu hoả
- 消火栓trụ nước cứu hoả