Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

栴

zhān
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 栴檀 (zhāntán)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 栴檀 (zhāntán)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập