Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桅竿

wéigān
Nghĩa tiếng Việtcột buồm; cột; cũng viết 桅杆
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cột buồm
  2. 2 cột
  3. 3 cũng viết 桅杆

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập