Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

桉

ān
Nghĩa tiếng Việtcây bạch đàn; Eucalyptus globulus; Đài Loan phát âm [an4]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây bạch đàn
  2. 2 Eucalyptus globulus
  3. 3 Đài Loan phát âm [an4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập