Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

桠

Phồn thể: [椏]
yā
Nghĩa tiếng Việtnhánh cây chia đôi
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 nhánh cây chia đôi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập