桠Chữ đơn桠Phồn thể: [椏]yāNghĩa tiếng Việtnhánh cây chia đôi1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nhánh cây chia đôiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.桠杈yāchà[椏杈]biến thể của 丫杈 (yāchà)枝桠zhīyā[枝椏]cành; nhánhTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →