Houzii
← Từ điển
Từ ghép

档子

Phồn thể: [檔子]
dàngzi
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho việc, sự kiện, v.v.
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 lượng từ cho việc, sự kiện, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập