Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桦甸

Phồn thể: [樺甸]
Huàdiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuadian, thành phố cấp huyện ở Chí Linh 吉林, tỉnh Cát Lâm
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Huadian, thành phố cấp huyện ở Chí Linh 吉林, tỉnh Cát Lâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập